tiểu khu

Học thuật
Thân thiện
tiểu khu

Một gia đình đi dạo trong tiểu khu của họ vào buổi chiều.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị hành chính cơ sở tại một thành phố, một bộ phận cấu thành của một khu phố: "Tiểu khu" tên gọi của một đơn vị hành chính địa phương, tương đương với cấp phường hiện nay, nằm trong một khu vực lớn hơn của thành phố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy từng trưởng tiểu khu trước đây. (Ông ấy từng người đứng đầu đơn vị hành chính cơ sở đó trước đây.)
    • Công viên này thuộc địa bàn quản lý của tiểu khu 5. (Công viên này nằm trong phạm vi quản lý của đơn vị hành chính cơ sở số 5.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiểu khu" trong văn bản hành chính : thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản, giấy tờ hoặc cách gọi dân gian từ trước năm 1975 ở miền Nam Việt Nam một thời gian sau đó.
    • Giấy khai sinh ghi nơi sinh "Tiểu khu Tân Định". (Giấy khai sinh ghi địa điểm sinh đơn vị hành chính Tân Định.)
Biến thể từ liên quan
  • Phường (danh từ): đơn vị hành chính cơ sở hiện nay, thay thế cho "tiểu khu" trong hệ thống hành chính chính thức.
    • Tiểu khu ngày xưa nay đã được đổi tên thành phường.
  • Khu phố (danh từ): đơn vị hành chính hoặc cụm dân cư lớn hơn, có thể bao gồm nhiều tiểu khu/phường.
  • Tổ dân phố (danh từ): đơn vị nhỏ hơn, thường một phần của một phường/tiểu khu.
Từ đồng nghĩa
  • Phường (trong ngữ cảnh hành chính hiện đại).
  • Quận (lưu ý: "quận" thường đơn vị hành chính cấp trên, bao gồm nhiều phường/tiểu khu).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "tiểu khu" hiện nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khi nhắc đến các sự kiện, địa danh hoặc văn bản . Trong ngôn ngữ hành chính chính thức hiện tại, từ "phường" được sử dụng phổ biến hơn.
tiểu khu

Một gia đình đi dạo trong tiểu khu của họ vào buổi chiều.

  1. Đơn vị hành chính tại một thành phố thành phần của một khu phố.